Dưới đây là danh sách các Cửa hàng Tạp Hóa Vinshop không áp dụng Chương trình khách hàng Tháng 10 (Thể lệ chương trình Tại đây)
| STT | Quận/Huyện | Phường/Xã | Đường |
| I. QUẬN BA ĐÌNH | |||
| 1 | Ba Đình | Quán Thánh | 172 Quán Thánh |
| 2 | Ba Đình | Phúc Xá | 81 Nghĩa Dũng |
| 3 | Ba Đình | Phúc Xá | 115 Tân Ấp |
| 4 | Ba Đình | Phúc Xá | 38/12 Nghĩa Dũng |
| 5 | Ba Đình | Điện Bàn | 14T Tôn thất Thiệp |
| 6 | Ba Đình | Vĩnh Phúc | 153 Đốc Ngữ |
| 7 | Ba Đình | Phúc Xá | 2/93 Nghĩa Dũng |
| 8 | Ba Đình | Vĩnh Phúc | 29 ngõ 639 Hoàng Hoa Thám |
| 9 | Ba Đình | Liễu Giai | 73/173 Hoàng Hoa Thám |
| 10 | Ba Đình | Kim Mã | 88 Sơn Tây |
| 11 | Ba Đình | Liễu Giai | 17A ngõ 279 Đội Cấn |
| 12 | Ba Đình | Cống Vị | 19E ngõ 35 Kim Mã Thượng |
| 13 | Ba Đình | Phúc Xá | 1A ngõ 71 Tân Ấp |
| 14 | Ba Đình | Vĩnh Phúc | 12/6 Vĩnh Phúc |
| 15 | Ba Đình | Kim Mã | 69/409 Kim Mã |
| 16 | Ba Đình | Kim Mã | Số nhà 2 ngách 9 ngõ 371 Kim Mã |
| 17 | Ba Đình | Ngọc Khánh | 1070 Đê La Thành |
| 18 | Ba Đình | Bưởi | 7/460 Thụy Khuê |
| 19 | Ba Đình | Ngọc Hồ | 2/68/173 Hoàng Hoa Thám |
| 20 | Ba Đình | Phúc Xá | 75 Nghĩa Dũng |
| 21 | Ba Đình | Trúc Bạch | 36 Cửa Bắc |
| 22 | Ba Đình | Liễu Giai | 81D/189 Hoàng Hoa Thám |
| 23 | Ba Đình | Vĩnh Phúc | 9/46 Vĩnh Phúc |
| 24 | Ba Đình | Phúc Xá | 77 Phúc Xá |
| 25 | Ba Đình | Thành Công | 435 Đê La Thành |
| 26 | Ba Đình | Kim Mã | 40/11/5/290 Kim Mã |
| 27 | Ba Đình | Kim Mã | 15 Thanh Bảo |
| 28 | Ba Đình | Phúc Xá | 61 Phúc Xá |
| II. QUẬN BẮC TỪ LIÊM | |||
| 1 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 118 Phúc Diễn |
| 2 | Bắc Từ Liêm | Phú Diễn | 38 ngõ 193/64 Phú Diễn |
| 3 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | đầu ngõ 36 Cầu Diễn |
| 4 | Bắc Từ Liêm | Phú Diễn | 3 Phan Bá Vành |
| 5 | Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế | 361 Trần Cung |
| 6 | Bắc Từ Liêm | Xuân Đỉnh | 153/207 Xuân Đỉnh |
| 7 | Bắc Từ Liêm | Minh Khai | tổ dân phố Văn Trì |
| 8 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 19 Đức Diễn |
| 9 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 3 Đình Quán |
| 10 | Bắc Từ Liêm | Thượng Cát | Số 4 Kỳ Vũ |
| 11 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 68 Phúc Diễn |
| 12 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 4/23/72 chợ Đức Diễn |
| 13 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 33/72/23 Đức Diễn |
| 14 | Bắc Từ Liêm | Xuân Đỉnh | 130/207 Xuân Đỉnh |
| 15 | Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế | Tầng 1 nhà D, CT3 khu đô thị Nam Cường |
| 16 | Bắc Từ Liêm | Phúc Diễn | 199 Phú DIễn |
| 17 | Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế 2 | 85 phố Viên |
| 18 | Bắc Từ Liêm | Phú Diễn | 481 Hoàng Công Chất |
| 19 | Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế 2 | 521 Cổ Nhuế 2 |
| 20 | Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế 2 | 35/145 Cổ Nhuế 2 |
| 21 | Bắc Từ Liêm | Xuân Đỉnh | 218B Phố Lộc |
| III.QUẬN CẦU GIẤY | |||
| 1 | Cầu Giấy | Mai Dịch | 11/58 Trần Bình |
| 2 | Cầu Giấy | Mai Dịch | 34/58 Trần Bình |
| 3 | Cầu Giấy | Mai Dịch | 28 Trần Bình |
| 4 | Cầu Giấy | Dịch Vọng Hậu | 55/63 trần quốc vượng |
| 5 | Cầu Giấy | Nghĩa Đô | 36/89 lac long quân |
| 6 | Cầu Giấy | Yên Hòa | 75 yên hoà |
| 7 | Cầu Giấy | Mai Dịch | Kiot 7 Chợ Đồng Xa |
| 8 | Cầu Giấy | Mai Dịch | Kiot 34 chợ đông xa |
| 9 | Cầu Giấy | Mai Dịch | Kiot 50 chợ đồng xa |
| 10 | Cầu Giấy | Nghĩa Đô | 40b/106 Hoàng Quốc Việt |
| 11 | Cầu Giấy | Phú Đô | Số 109 tổ 3 Phú Đô |
| 12 | Cầu Giấy | Yên Hòa | 34 ngõ 445 nguyễn khang |
| 13 | Cầu Giấy | Yên Hòa | 62/445 Nguyễn Khang |
| 14 | Cầu Giấy | Dịch Vọng | 10a/66 dịch vọng hậu |
| 15 | Cầu Giấy | Mai Dịch | 46 Trần Bình |
| 16 | Cầu Giấy | Mai Dịch | Đối diện 29 Nguyễn Khả Trạc |
| 17 | Cầu Giấy | Dịch Vọng Hậu | 21/181 Xuân Thủy |
| 18 | Cầu Giấy | Quan Hoa | 104 Dương Quảng Hàm |
| 19 | Cầu Giấy | Dịch Vọng Hậu | 43 Đặng Thùy Trâm |
| 20 | Cầu Giấy | Dịch Vọng Hậu | 92 Trần Quốc Vượng |
| 21 | Cầu Giấy | Mai Dịch | 146 Phố Mai Dịch |
| 22 | Cầu Giấy | Dịch Vọng Hậu | 241 trần quốc hoàn |
| 23 | Cầu Giấy | Nghĩa Đô | 32/106 Hoàng Quốc Việt |
| 24 | Cầu Giấy | Yên Hòa | 21/259 Yên Hòa |
| 25 | Cầu Giấy | Mai Dịch | 144 mai dịch |
| 26 | Cầu Giấy | Nghĩa Tân | 106B12 Nghĩa Tân |
| 27 | Cầu Giấy | Dịch Vọng | 37/72 Dịch Vọng |
| IV.QUẬN ĐỐNG ĐA | |||
| 1 | Đống Đa | Kim Liên | 60B20 Tập Thể Kim Liên |
| 2 | Đống Đa | Hàng Bột | 7/74 Thịnh Hào |
| 3 | Đống Đa | Láng Thượng | 133 chùa láng |
| 4 | Đống Đa | Láng Thượng | 21/898 chùa láng |
| 5 | Đống Đa | Láng Thượng | Cuối ngõ 84 chùa láng |
| 6 | Đống Đa | Ô Chợ Dừa | 104/35 Cát Linh |
| 7 | Đống Đa | Ô Chợ Dừa | 17 Vũ Thạnh |
| 8 | Đống Đa | Trung Liệt | 32 Trung Liệt |
| 9 | Đống Đa | Ô Chợ Dừa | 81/16 Hoàng Cầu |
| 10 | Đống Đa | Ô Chợ Dừa | số 105 Nam Đồng |
| 11 | Đống Đa | Văn Chương | 1 Lê Duẩn |
| 12 | Đống Đa | Khương Thượng | 58/354 Trường Chinh |
| 13 | Đống Đa | Phương Mai | 35/102 Trường Chinh |
| 14 | Đống Đa | Nam Đồng | 101B A3 tập thể Nam Đồng |
| 15 | Đống Đa | Láng Thượng | 31/1194 Láng |
| 16 | Đống Đa | Láng Thượng | 157 Pháo Đài Láng |
| 17 | Đống Đa | Văn Chương | 35 Văn Chương 2 |
| 18 | Đống Đa | Ngã Tư Sở | 68 Khương Thượng |
| 19 | Đống Đa | Ngã Tư Sở | 117 Thịnh Quang |
| 20 | Đống Đa | Văn Chương | 6/A8 tập thể Văn Chương |
| 21 | Đống Đa | Thành Công | 108D8 Nguyên Hồng |
| 22 | Đống Đa | Nam Đồng | số 2 ngõ 150 Xã Đàn 2 |
| 23 | Đống Đa | Quốc Tử Giám | 107 An Trạch |
| 24 | Đống Đa | Nam Đồng | 122 ngõ chợ Khâm Thiên |
| 25 | Đống Đa | Khương Thượng | 93/354 Trường Chinh |
| 26 | Đống Đa | Nam Đồng | 6/119 Hồ Đắc Di |
| 27 | Đống Đa | Văn Chương | 18/33 ngõ Văn Chương |
| 28 | Đống Đa | Ngã Tư Sở | 46 Khương Thượng |
| 29 | Đống Đa | Thịnh Quang | 257 ngõ Thịnh Quang |
| 30 | Đống Đa | Kim Liên | Ngõ 6, Đường Phố Lương Định Của |
| 31 | Đống Đa | Phương Mai | 17/102 Trường Chinh |
| V.QUẬN HÀ ĐÔNG | |||
| 1 | Hà Đông | Phú La | sh12-k1 toà kpark -kđt văn phú |
| 2 | Hà Đông | Vạn Phúc | 51 phố lụa vạn phúc |
| 3 | Hà Đông | Kiến Hưng | 141 Lê Xuân Điệp, Kiến Hưng |
| 4 | Hà Đông | Dương Nội | 32 La Nội, Dương Nội, Hà Nội |
| 5 | Hà Đông | Phú La | 60 Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
| 6 | Hà Đông | Phú La | 45 Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
| 7 | Hà Đông | Biên Giang | 46 Đoàn Kết |
| 8 | Hà Đông | La Khê | Phan Đình Giót |
| 9 | Hà Đông | Văn Khê | No07 liền kề 222 khu cây quýt Văn Khê |
| 10 | Hà Đông | La Khê | 142 Phan Đình Giót |
| 11 | Hà Đông | Yên Nghĩa | Tổ dân phố 14, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội |
| 12 | Hà Đông | Kiến Hưng | kiot 50 hh03c-b2.1 kđt th hà |
| 13 | Hà Đông | Kiến Hưng | 148 toà m1a khu đt thanh hà |
| 14 | Hà Đông | Biên Giang | 3/236 đường biên giang |
| 15 | Hà Đông | Kiến Hưng | Số 29 tổ 2 Đa Sỹ |
| 16 | Hà Đông | Yên Nghĩa | 79 tổ 5 |
| 17 | Hà Đông | Phú Lương | Cổng Làng Trinh Lương |
| 18 | Hà Đông | Phú Lương | SN 132 Tổ 5 Phú Lương |
| 19 | Hà Đông | Dương Nội | HH2E KĐT Dương Nội |
| 20 | Hà Đông | Hà Cầu | H13 Đồng Dưa, Ngô Thì Nhậm 5 |
| 21 | Hà Đông | Vạn Phúc | 35/40 Ngô Thì Sỹ |
| 22 | Hà Đông | Hà Cầu | số 9 ngõ cầu Đơ 5, Quang Trung |
| 23 | Hà Đông | Vạn Phúc | số 6 cầu Am |
| 24 | Hà Đông | Vạn Phúc | 24 Vạn Phúc |
| 25 | Hà Đông | Quang Trung | 56 Ngô Quyền |
| 26 | Hà Đông | Quang Trung | 77 Ngô Quyền |
| 27 | Hà Đông | Kiến Hưng | số 7 tổ 6 |
| 28 | Hà Đông | Hà Cầu | No35 LK28 khu Hà Trì 4, Liên Xã |
| 29 | Hà Đông | Kiến Hưng | Kiot 22 – HH03D, khu đô thị Thanh Hà |
| 30 | Hà Đông | Kiến Hưng | Kiot 20 – HH03A, khu đô thị Thanh Hà |
| 31 | Hà Đông | Phú Lãm | Kiot 09, V1 The Vesta |
| 32 | Hà Đông | Quang Trung | 12C ngõ 8 Ngô Quyền |
| 33 | Hà Đông | Dương Nội | 83 La Nội |
| 34 | Hà Đông | Phú Lương | 87 Phố Xốm, Phú Lãm |
| 35 | Hà Đông | Yên Nghĩa | No288 khu A đất dịch vụ |
| 36 | Hà Đông | Hà Cầu | 65B Cầu Đỏ |
| 37 | Hà Đông | Phúc La | Kiot 1 Chợ Yên Phúc |
| 38 | Hà Đông | Biên Giang | biên giang |
| 39 | Hà Đông | La Khê | E39 Khu Đấu Giá Ngô Thì Nhậm |
| 40 | Hà Đông | Phúc La | Kiot 23+24 Chợ Yên Phúc |
| 41 | Hà Đông | Nguyễn Trãi | Số 7 Hoàng Văn Thụ |
| 42 | Hà Đông | Phúc La | Bãi tĩnh xe Văn La |
| 43 | Hà Đông | Phú Lâm | 219 Thanh Lâm |
| 44 | Hà Đông | Trần Phú | Số 27 ngõ 140 Trần Phú |
| 45 | Hà Đông | Phú Lâm | 140 Thanh Lâm |
| 46 | Hà Đông | Phú Lâm | 162 Cầu Khâu |
| 47 | Hà Đông | Hà Cầu | 49b Hà Trì 2 |
| 48 | Hà Đông | Kiến Hưng | kiot 44 – HH02B – Khu Đô Thị Thanh Hà |
VI.QUẬN HAI BÀ TRƯNG | |||
| 1 | Hai Bà Trưng | Thanh Lương | 23/203 kim ngưu |
| 2 | Hai Bà Trưng | Cầu Dền | 27 Đại Cồ Việt |
| 3 | Hai Bà Trưng | Minh Khai | 22/8 ngõ Hòa Bình 2 |
| 4 | Hai Bà Trưng | Bách Khoa | 101b7 bách khoa |
| 5 | Hai Bà Trưng | Quỳnh Lôi | 48 Chùa Quỳnh |
| 6 | Hai Bà Trưng | Thanh Lương | 113 Đê Tràn Khát Chân |
| 7 | Hai Bà Trưng | Tương Mai | 152 nguyễn đức cảnh |
| 8 | Hai Bà Trưng | Đồng Nhân | 45H5 Nguyễn Công Trứ |
| 9 | Hai Bà Trưng | Vĩnh Tuy | 22/232 Vĩnh Tuy |
| 10 | Hai Bà Trưng | Bạch Đằng | 831 Bạch Đằng |
| 11 | Hai Bà Trưng | Bạch Đằng | 64 Vạn Kiếp |
| 12 | Hai Bà Trưng | Quỳnh Lôi | 48/191 Ngõ Quỳnh |
| 13 | Hai Bà Trưng | Thanh Nhàn | 21/100/29 Kim Ngưu |
| 14 | Hai Bà Trưng | Bạch Đằng | 67 Lương Yên |
| 15 | Hai Bà Trưng | Trương Định | 38 ngách 116 ngõ Trại Cá |
| 16 | Hai Bà Trưng | Phố Huế | 47 yên bái 2 |
| 17 | Hai Bà Trưng | Lê Đại Hành | 71d tuệ tĩnh |
| 18 | Hai Bà Trưng | Đồng Tâm | 112Y9 TT Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| 19 | Hai Bà Trưng | Vĩnh Tuy | 41 Vĩnh Tuy |
| 20 | Hai Bà Trưng | Quỳnh Lôi | 180 Hồng Mai |
| 21 | Hai Bà Trưng | Vĩnh Tuy | 146/559 Kim Ngưu |
| VII.QUẬN HOÀN KIẾM | |||
| 1 | Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | 47 Trần Quốc Toản |
| 2 | Hoàn Kiếm | Chương Dương | 22 Chương Dương Độ |
| 3 | Hoàn Kiếm | Hàng Buồm | 24 Hàng Buồm |
| 4 | Hoàn Kiếm | Chương Dương | 126 Vọng Hà |
| 5 | Hoàn Kiếm | Phan Chu Trinh | 33 Phạm Ngũ Lão |
| 6 | Hoàn Kiếm | Phan Chu Trinh | 33B Phạm Ngũ Lão |
| 7 | Hoàn Kiếm | Phúc Tân | 9 Nguyễn Tư Giản |
| 8 | Hoàn Kiếm | Chương Dương Độ | 333 Bạch Đằng |
| 9 | Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | 5 Quang Trung |
| 10 | Hoàn Kiếm | Phúc Tân | 104 Nguyễn Tư Giản |
| VIII.QUẬN HOÀNG MAI | |||
| 1 | Hoàng Mai | Đại Kim | 186 Kim Giang |
| 2 | Hoàng Mai | Tương Mai | Số 25 ngõ 281 Trương Định |
| 3 | Hoàng Mai | Lĩnh Nam | Số 296 Lĩnh Nam |
| 4 | Hoàng Mai | Đại Kim | 31/250 kim giang |
| 5 | Hoàng Mai | Định Công | 178 ngõ 337 Định Công |
| 6 | Hoàng Mai | Hoàng Liệt | kiot 2 nơ 9B bán đảo Linh Đàm |
| 7 | Hoàng Mai | Đại Kim | OCT1 Bắc Linh Đàm |
| 8 | Hoàng Mai | Đại Kim | 161 Đại từ |
| 9 | Hoàng Mai | Hoàng Liệt | kiot 46 HH 3B Linh Đàm |
| 10 | Hoàng Mai | Lĩnh Nam | 59/649 Lĩnh Nam |
| 11 | Hoàng Mai | Hoàng Văn Thụ | 59 Hoàng Mai |
| 12 | Hoàng Mai | Định Công | 96 Định Công |
| 13 | Hoàng Mai | Vĩnh Hưng | 467 Vĩnh Hưng |
| 14 | Hoàng Mai | Lĩnh Nam | 3/351 Lĩnh Nam |
| 15 | Hoàng Mai | Lĩnh Nam | 28/126 Vĩnh Hưng |
| 16 | Hoàng Mai | Yên Sở | 66 Yên Sở |
| 17 | Hoàng Mai | Hoàng Liệt | 15/20/15 Ngọc Hồi |
| 18 | Hoàng Mai | Lĩnh Nam | 289 Nam Dư |
| 19 | Hoàng Mai | Hoàng Liệt | 9 tổ 1 Bằng Liệt |
| 20 | Hoàng Mai | Tân Mai | 187/521 Trương Định |
| 21 | Hoàng Mai | Yên Sở | 91 Yên Sở |
| 22 | Hoàng Mai | Yên Sở | 119 Yên Duyên |
| 23 | Hoàng Mai | Mai Động | 101 C10 ngõ 108 Mai Động |
| 24 | Hoàng Mai | Viĩnh Hưng | 131/179 Vĩnh Hưng |
| 25 | Hoàng Mai | Định Công | 75 Định Công |
| 26 | Hoàng Mai | Định Công | 140 ngõ 337 Định Công |
| 27 | Hoàng Mai | Mai Động | 34/19 Mai Động |
| 28 | Hoàng Mai | Tân Mai | 504A D5 ngõ 174/2 Tân Mai |
| 29 | Hoàng Mai | Hoàng Liệt | kiot 4 nơ 4A bán đảo Linh Đàm |
| 30 | Hoàng Mai | Pháp Vân | Nhà A6 Khu Đô thị Pháp Vân |
| IX.QUẬN THANH XUÂN | |||
| 1 | Thanh Xuân | Khương Đình | 525 Vũ Tông Phan |
| 2 | Thanh Xuân | Khương Đình | 54/29 Khương Hạ |
| 3 | Thanh Xuân | Thượng Đình | 7/72/132 Nguyễn Trãi |
| 4 | Thanh Xuân | Nhân Chính | 40/53 Quan Nhân |
| 5 | Thanh Xuân | Thượng Đình | 142/72 Nguyễn Trãi |
| 6 | Thanh Xuân | Thanh Xuân Bắc | 108C21 Nguyễn Quý Đức |
| 7 | Thanh Xuân | Thanh Xuân Bắc | 319 Vũ Hữu |
| 8 | Thanh Xuân | Thanh Xuân Bắc | 5D5 Thanh Xuân Bắc |
| 9 | Thanh Xuân | Khương Trung | 10 Vương Thừa Vũ |
| 10 | Thanh Xuân | Phương Liệt | 10 phan đình giót |
| 11 | Thanh Xuân | Thanh Xuân Bắc | 114B E5 |
| 12 | Thanh Xuân | Nhân Chính | 56 Ngụy Như Kon Tum |
| 13 | Thanh Xuân | Khương Đình | 198 Khương Trung |
| 14 | Thanh Xuân | Kim Giang | 21 Hoàng Đạo Thành |
| 15 | Thanh Xuân | Tân Triều | 22N5 khu tái định cư xóm chùa |
| 16 | Thanh Xuân | Khương Mai | 145 ngõ 69A Hoàng Văn Thái |
| 17 | Thanh Xuân | Hạ Đình | 32 Hồ Hạ Đình |
| 18 | Thanh Xuân | Thanh Xuân Trung | 73 Hạ Đình |
| 19 | Thanh Xuân | Khương Đình | 697 Vũ Tông Phan |
| 20 | Thanh Xuân | Khương Đình | 109 ngõ 358 Bùi Xương Trạch |
| 21 | Thanh Xuân | Thượng Đình | Phòng 104A5 Ngõ 129 Nguyễn Trãi |
| 22 | Thanh Xuân | Kim Giang | 26 ngõ 58A Hoàng Đạo Thành |
| 23 | Thanh Xuân | Khương Mai | 71 ngõ 69A Hoàng Văn Thái |
| 24 | Thanh Xuân | Khương Mai | 218 Lê Trọng Tấn |
| 25 | Thanh Xuân | Thanh Xuân Bắc | 20D8 Thanh Xuân Bắc |
| X.QUẬN TÂY HỒ | |||
| 1 | Tây Hồ | Xuân La | 346 Lạc Long Quân |
| 2 | Tây Hồ | Quảng An | số 9 ngõ 238 Âu Cơ |
| 3 | Tây Hồ | Quảng An | 240 Âu Cơ |
| 4 | Tây Hồ | Tứ Liên | Số 35 Đường Nước Phần Lan |
| 5 | Tây Hồ | Quảng An | 64 ngõ 238 Âu Cơ |
| 6 | Tây Hồ | Quảng An | 243 Âu Cơ |
| 7 | Tây Hồ | Nhật Tân | 1a ngõ 464 Âu Cơ |
| 8 | Tây Hồ | Nhật Tân | 462a Âu Cơ |
| 9 | Tây Hồ | Quảng An | 56/12 Đặng Thai Mai |
| 10 | Tây Hồ | Xuân La | 23 Xuân La |
| 11 | Tây Hồ | Xuân La | 348 Lạc Long Quân |
| 12 | Tây Hồ | Phú Thượng | 24 cụm 4 Phú Thượng |
| 13 | Tây Hồ | Xuân La | 48/28 Xuân La |
| 14 | Tây Hồ | Xuân La | 34 Xuân La |
| 15 | Tây Hồ | Yên Phụ | 74 Yên Phụ |
| 16 | Tây Hồ | Nhật Tân | 155/200 Âu Cơ |
| 17 | Tây Hồ | Quảng An | 76 Từ Hoa |
| 18 | Tây Hồ | Xuân La | 25/445 Lạc Long Quân |
| 19 | Tây Hồ | Thụy Khuê | 8/13 dốc Tam Đa |
| 20 | Tây Hồ | Thụy Khuê | 8/295 Thụy Khuê |
| 21 | Tây Hồ | Thụy Khuê | 33 dốc Tam Đa |
| 22 | Tây Hồ | Yên Phụ | 11/189 An Dương |
| 23 | Tây Hồ | Tứ Liên | 20 đường nước Phần lan |
| 24 | Tây Hồ | Quảng An | 68/50/310 Nghi Tàm |
| 25 | Tây Hồ | Yên Phụ | 100 Yên Phụ |
| 26 | Tây Hồ | Yên Phụ | 54 Yên Phụ |
| 27 | Tây Hồ | Thụy Khuê | 378 Thụy Khuê |
| 28 | Tây Hồ | Nhật Tân | 83 Nhật Chiêu |
| 29 | Tây Hồ | Yên Phụ | 2/5/108 Nghi Tàm |
| 30 | Tây Hồ | Tứ Liên | 62/50/310 Nghi Tàm |
| XI.QUẬN NAM TỪ LIÊM | |||
| 1 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | 348 Mỹ Đình |
| 2 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | Số 82/402 Mỹ Đình |
| 3 | Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | 91 Ngọc Trục |
| 4 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình 2 | số 51 ngách 180 ngõ 63 Lê Đức Thọ |
| 5 | Nam Từ Liêm | Phú Đô | 195/8 tổ 2 Phú Đô |
| 6 | Nam Từ Liêm | Cầu Diễn | 163 Phúc Diễn, Cầu Diễn |
| 7 | Nam Từ Liêm | Mễ Trì | 28 ngõ 36 Miếu Đầm |
| 8 | Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | số 358 đại mỗ |
| 9 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | 175 đình thôn |
| 10 | Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | Ngõ 91 Đại Mỗ |
| 11 | Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | 34 Tây Mỗ |
| 12 | Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | 1A/42 Tây Mỗ, |
| 13 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | 101/322 Nhân Mỹ |
| 14 | Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | 1L 103hhc FLC Đại Mỗ |
| 15 | Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | 74 Liên Cơ |
| 16 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình 2 | 50 Mỹ Đình |
| 17 | Nam Từ Liêm | Cầu Diễn | 50 Cầu Diễn |
| 18 | Nam Từ Liêm | Trung Văn | 164 Vũ Hữu |
| 19 | Nam Từ Liêm | Mỹ Đình 2 | 24 Đồng Bái |
| 20 | Nam Từ Liêm | Phú Đô | 109 tổ 1 |
| 21 | Nam Từ Liêm | Trung Văn | 25 Đại Linh |
| 22 | Nam Từ Liêm | Phú Đô | số 3 tổ 6 Phú Đô |
| 23 | Nam Từ Liêm | Xuân Phương | 13 Lô 4 Xuân Phương |
| 24 | Nam Từ Liêm | Phú Đô | Số 16 vườn cam, Phú đô |
| 25 | Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | 284 Tây Mỗ, |
| 26 | Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | Số 1A17 Tây Mỗ |
| 27 | Nam Từ Liêm | Phú Đô | Số 2A tổ 4 Phú Đô |
| 28 | Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | 258 Đại Mỗ |
| 29 | Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | 53/67 Cầu Cốc |
| 30 | Nam Từ Liêm | Mễ Trì | số 71 K2 Nguyễn Văn Giáp |
| 31 | Nam Từ Liêm | Trung Văn | 237 Phùng Khoang |
| 32 | Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | 51/30 Phùng Khoang |
| 33 | Nam Từ Liêm | Trung Văn | 289 Lương Thế Vinh |
| 34 | Nam Từ Liêm | Mễ Trì | Đối diện số 80 ngõ 32 Mễ Trì |
| XII. QUẬN LONG BIÊN | |||
| 1 | Long Biên | Thượng Thanh | 42 Gia Quất |
| 2 | Long Biên | Ngọc Lâm | 62 Ngọc Lâm |
| 3 | Long Biên | Ngọc Thụy | 113 Bắc Cầu |
| 4 | Long Biên | Bồ Đề | 67 ngõ 12 bồ đề long biên |
| 5 | Long Biên | Sài Đồng | 93 Sài Đồng |
| 6 | Long Biên | Ngọc Thụy | 50/344 ngọc thụy |
| 7 | Long Biên | Phúc Đồng | 17/99 Chu Huy Mân |
| 8 | Long Biên | Sài Đồng | Tầng 1, tòa A13, Huỳnh Văn Nghệ, khu đô thị Sài Đồng |
| 9 | Long Biên | Sài Đồng | 84B/42 Sài Đồng |
| 10 | Long Biên | Đức Giang | 10/402 Ngô Gia Tự |
| 11 | Long Biên | Việt Hưng | kiot 1 tòa CT20 khu đô thị Việt Hưng |
| 12 | Long Biên | Ngọc Thụy | 572 Ngọc Thụy |
| 13 | Long Biên | Ngọc Thụy | 31 Bắc Cầu |
| 14 | Long Biên | Phúc Lợi | số 6 tổ 5 chợ Phúc Lợi |
| 15 | Long Biên | Long Biên | 111 Tư Đình |
| 16 | Long Biên | Phúc Đồng | 129 Chu Huy Mân |
| 17 | Long Biên | Long Biên | 49 Tư Đình |
| 18 | Long Biên | Long Biên | 159 Tư Đình |
| 19 | Long Biên | Phúc Đồng | số 41 tổ 5 chợ Phù Đổng |
| 20 | Long Biên | Sài Đồng | 199 sài đồng |
| 21 | Long Biên | Phúc Lợi | 24 ngõ 321 Phúc Lợi |
| 22 | Long Biên | Việt Hưng | 183 Nguyễn Văn Linh |
| 23 | Long Biên | Ngọc Lâm | 56B/154 Ngọc Lâm |
| 24 | Long Biên | Việt Hưng | 175 hoa lâm |
| 25 | Long Biên | Ngọc Lâm | 41B ngõ 154 Ngọc Lâm |
| 26 | Long Biên | Cự Khối | Số 56 tổ 2 ngõ Thống Nhất |
| 27 | Long Biên | Đức Giang | Số 8/406 Ngô Gia Tự |
| 28 | Long Biên | Thượng Thanh | Số 1/129 Gia Quất |
| 29 | Long Biên | Thạch Bàn | Số 136 tổ 3 |
